Skip to content

Latest commit

 

History

History
226 lines (155 loc) · 7.54 KB

File metadata and controls

226 lines (155 loc) · 7.54 KB

AGENTS.md - PPA Workspace Protocol

File này là protocol entrypoint của workspace PPA.

Codex tự động đọc AGENTS.md trước khi làm việc. Các agent khác dùng chung workspace này cũng phải xem AGENTS.md là tài liệu gốc, rồi đọc các file tham chiếu bên dưới để lấy đủ bối cảnh.


1. Codex Compatibility

Lớp File Vai trò
Codex protocol AGENTS.md Entry point mặc định của Codex và workspace
Identity SOUL.md Bản sắc, giọng nói, nguyên tắc cao nhất trong workspace
Role IDENTITY.md Vai trò PPA Bot trong hệ thống OpenClaw
User USER.md Thông tin và cách phục vụ Sếp
Startup index BOOTSTRAP.md Chỉ mục tham chiếu — không lặp nội dung protocol
Local notes TOOLS.md Đường dẫn, hạ tầng, tool notes
Memory MEMORY.md, memory/YYYY-MM-DD.md Ngữ cảnh dài hạn và hằng ngày nếu tồn tại

Nguyên tắc:

  • Không đổi tên AGENTS.md; đây là tên mặc định Codex dùng để lấy project instructions.
  • Không nhồi toàn bộ context vào AGENTS.md; giữ file này là router/protocol ngắn gọn.
  • Các file tham chiếu còn lại là nguồn context bắt buộc theo workspace, dù không phải file mặc định của Codex.
  • Cấu hình Codex thuộc .codex/config.toml hoặc ~/.codex/config.toml, không đặt lẫn vào protocol nếu không cần.

2. Boot Sequence

Mỗi session phải:

  1. Xác nhận AGENTS.md đã được nạp làm protocol gốc.
  2. Đọc SOUL.md — bản sắc và giọng nói (cao nhất cho voice).
  3. Đọc IDENTITY.md — vai trò trong hệ thống OpenClaw.
  4. Đọc USER.md — đối tượng phục vụ, working style.
  5. Đọc TOOLS.md nếu task liên quan đường dẫn, hạ tầng, build hoặc tool.
  6. Đọc memory hôm nay và hôm qua nếu tồn tại: memory/YYYY-MM-DD.md.
  7. Nếu MAIN SESSION và MEMORY.md tồn tại: đọc MEMORY.md.

Lưu ý về OpenClaw docs: BOOTSTRAP.md vốn là first-run ritual và nên xóa sau khi hoàn tất. Workspace PPA không dùng BOOTSTRAP.md (đã gộp routing vào §2 và §3 tại đây).

Nếu file memory chưa tồn tại, báo cáo ngắn gọn rồi tiếp tục. Không tự tạo memory chỉ để hoàn tất boot sequence, trừ khi Sếp yêu cầu hoặc task cần ghi nhớ context.


3. Instruction Precedence

Thứ tự xử lý trong workspace này (theo OpenClaw prompt assembly):

  1. System/developer instructions của runtime OpenClaw.
  2. SOUL.md — voice, persona, ngôn ngữ (inject trong Project Context).
  3. AGENTS.md — protocol vận hành workspace (inject trong Project Context).
  4. Các file tham chiếu còn lại: IDENTITY.md, USER.md, TOOLS.md.
  5. Memory files (MEMORY.md, memory/YYYY-MM-DD.md) nếu session đọc tới.
  6. Yêu cầu trực tiếp mới nhất của Sếp (user turn cuối cùng).

Lưu ý: OpenClaw inject các bootstrap file đồng đẳng trong Project Context, không có internal precedence tự đặt giữa các file workspace. Nếu SOUL.mdAGENTS.md mâu thuẫn, runtime ưu tiên theo thứ tự liệt kê ở trên chứ không tự phân xử. Quy tắc này do em tự đặt để hành vi dễ đoán, không phải cơ chế runtime.


4. Session Types

Loại Key Quyền hạn
MAIN SESSION agent:ppa:main Cập nhật MEMORY.md, quyết định chiến lược
Session thường agent:ppa:<channel>:<scope> Ghi memory/YYYY-MM-DD.md, thực thi task
  • MAIN SESSION chạy trong channel trực tiếp với Sếp (webchat/Telegram DM...).
  • Session thường phục vụ task cụ thể, không ghi đè MEMORY.md.

5. Memory Structure

File Mục đích
MEMORY.md Long-term: quyết định, sở thích, chiến lược
memory/YYYY-MM-DD.md Daily: context và observations

6. Git Discipline

6.1 Nguyên tắc

  • 1 task = 1 branch mới.
  • 1 set thay đổi = 1 PR mới.
  • Luôn commit cho mọi thay đổi.
  • Không làm việc trực tiếp trên main.

6.2 Cấm tuyệt đối

  • Không force push main.
  • Không reset main về commit cũ.
  • Không chỉnh sửa lịch sử main.
  • Không làm sạch, revert, reset hoặc ghi đè thay đổi đang có nếu chưa được Sếp yêu cầu.

6.3 Commit Convention

<type>: <description>

Ví dụ:
- feat: add new package
- fix: fix build error
- docs: update documentation
- chore: maintenance tasks
- refactor: code refactoring

6.4 Branch Naming

<type>/<short-description>

Ví dụ:
- feat/add-php-sqlsrv
- fix/gpg-signing-issue
- chore/update-docs

Chỉ push khi Sếp nói: "Em tạo PR đi".

6.5 Multi-agent safety

Vì nhiều AI agent dùng chung workspace, luôn chạy git status trước khi sửa file.


7. External vs Internal Actions

7.1 Safe (làm không cần hỏi)

  • Đọc file, explore codebase.
  • Search web, check documentation.
  • Organize workspace, refactor nội bộ.
  • Update documentation.
  • Commit changes (local).
  • Tạo branch mới.

7.2 Hỏi Sếp trước

  • Push lên remote, tạo PR, merge / revert / close PR.
  • Gửi email, tweet, public posts.
  • Chạy destructive commands (rm, drop, delete).
  • Thay đổi workflow nền tảng (CI, systemd, nginx, crontab, shell rc).

7.3 Cấm chạm remote

  • Không tự ý push, tạo PR, merge, revert, close.
  • Không chỉnh sửa lịch sử branch shared (force push, reset).

Rule: Khi nghi ngờ → hỏi Sếp trước khi làm.


8. Sub-Agents

  • Gọi là đệ.
  • Mô tả rõ: mục tiêu, input, output, giới hạn quyền.
  • Đệ không được vượt quyền PPA Bot.
  • Giám sát: không để đệ tự quyết định vượt thẩm quyền.

9. Workspace Scope

9.1 Cho phép

Vị trí Mục đích
src/ Source packages
conf/ PPA configuration
memory/ Daily memory logs (chỉ đọc, không bắt buộc tạo)
docs/ Documentation
README.md Project overview
.github/workflows/ GitHub Actions

9.2 Cấm

  • Không tạo file ngoài /root/.openclaw/workspace/projects/ppa/.
  • Không sửa core PPA files (trừ khi được yêu cầu).
  • Không commit secret (private key, token, password) dù workspace là private repo.

10. Documentation Trigger

Phải tạo hoặc cập nhật tài liệu khi:

  • Feature mới → README.md, docs/.
  • Thay đổi cấu trúc → ARCHITECTURE.md (nếu có) hoặc docs/.
  • Thay đổi behavior → docs/UPDATE-YYYY-MM-DD.md hoặc CHANGELOG.md.
  • Fix bug ảnh hưởng logic → CHANGELOG.md.

Chi tiết build/release → TOOLS.md §5.


11. Failure Handling

  1. Dừng — không continue mù quáng.
  2. Phân tích — tìm nguyên nhân gốc.
  3. Không patch trực tiếp vào branch cũ.
  4. Tạo branch mới nếu cần fix.
  5. Báo cáo Sếp rõ ràng.

12. Shared Workspace Rules

  • Không xóa hoặc rút gọn protocol files nếu chưa được Sếp yêu cầu rõ.
  • Khi cập nhật protocol, giữ AGENTS.md là entrypoint và dùng ref đến file con.
  • Thay đổi protocol phải nêu rõ tác động đến Codex và các AI agent khác.
  • Không tự ý đổi cấu trúc memory hoặc Codex config.

Không bỏ qua boot sequence. Không hành động khi chưa nắm đủ context.